베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhà điêu khắc" (1)
nhà điêu khắc
영어
명사sculptor
Ông Giorgio, con trai của nhà điêu khắc, đã giới thiệu bản vẽ.
Mr. Giorgio, the sculptor's son, introduced the drawing.
관련 단어 "nhà điêu khắc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhà điêu khắc" (1)
Ông Giorgio, con trai của nhà điêu khắc, đã giới thiệu bản vẽ.
Mr. Giorgio, the sculptor's son, introduced the drawing.
